Van bướm điều khiển bằng điện
|
Photo
|
Model
|
Size of Butterfly Valve
|
Download
|
 | UM2-10W | DN50 - DN80 | CATOTLOGES |
| UM2-15W | DN50 - DN80 |
| UM3-25W | DN50 - DN100 | CATOTLOGES |
| UM3-1-25W | DN50 - DN100 |
| UM4-25W | DN100 - DN200 | CATOTLOGES |
| UM5-40W | DN200 - DN250 |
| UM6-60W | DN250 - DN300 | CATOTLOGES |
| UM8-100W | DN300 - DN350 | CATOTLOGES |
| UM10-100W | DN350 - DN400 | CATOTLOGES |
| UM11-100W | DN400 - DN450 | CATOTLOGES |
| UM12-100W | DN500 | CATOTLOGES |
 |
| Van bướm điều khiển bằng khí nén |
Photo
|
Model
|
Size of Butterfly Valve
|
Download
|
 | APD 40 | DN40 | CATOTLOGES |
| APD 50 | DN50 - DN65 |
| APD 65 | DN80 - DN100 |
| APD 80 | DN125 - DN150 |
| APD 100 | DN200 |
| APD 125 | DN250 |
| APD 140 | DN300 - DN350 |
|
 |
VAN BI - BALL VALVES - GIACOMINI - ITALY |
| Model | : R250D |
| Vật liệu | : Đồng mạ crôm |
| Nhiệt độ | : Max 1850C |
| Kích thước | :1/2" - 3/4" ¨ Áp lực : 42 bar |
| :1" - 2" ¨ Áp lực : 35 bar |
| :2 1/2" - 4" ¨ Áp lực : 28 bar |
| | Chi tiết... |
|
 | VAN BI - BALL VALVES - Giacomini - Italy |
| Model | : R250D |
| Vật liệu | : Đồng mạ crôm |
| Nhiệt độ | : Max 1850C |
| Kích thước | :1/4" - 3/4" ¨ Áp lực : 35 bar |
| :1" - 2" ¨ Áp lực : 28 bar |
| |
|
| Chi tiết... |
|
 |
VAN BI INOX - STAINLESS STEEL BALL VALVES
KINSTON -TAIWAN |
| Model | :KE-8422 |
| Vật liệu | :Inox |
| Nhiệt độ | : Max 2200C |
| Kích thước | :1/4'' - 4'' |
| | Chi tiết... |
|
 |
VAN BI INOX 3 THÂN
STAINLESS STEEL 3PC BALL VALVES -KINSTON - TAIWAN |
| Model | : KE-4837 |
| Vật liệu | :Inox |
| Áp lực | :1000 PSI WOG |
| | Chi tiết... |
|
 |
VAN BI GANG - CAST IRON BALL VALVES
TUNG LUNG -TAIWAN |
| Model | : TL-22 |
| Vật liệu | :Gang |
| Nhiệt độ | : Max 1000C |
| Kích thước | :1' - 8'' |
| | Chi tiết... |
|
 |
VAN BI ĐỘNG CƠ - DI-HEN MOTOR BALL VALVES
DI-HEN -TAIWAN |
| Tiêu chuẩn mặt bích | : Nối ren, nối bích |
| Vật liệu | : Inox, PVC, Gang |
| Dòng điện | :220VAC, 24VDC |
| Áp lực | :Max 10Kgf/cm2 |
| | Chi tiết... |
|
 |
VAN BI KHÍ NÉN - PNEUMATIC BALL VALVES
KINSTON -TAIWAN |
| Model | : KE-8183 |
| Vật liệu | : Gang, Inox |
| Kích thước | : 1/2'' - 5'' |
| Tiêu chuẩn mặt bích | : BSPT - JIS 10K |
| | Chi tiết... |
|
 |
VAN BI KHÍ NÉN - PNEUMATIC BALL VALVES
DONGJOOAP -KOREA |
| Kích cỡ | : 1/2'' - 6'' |
| Vật liệu | :SCS, SCPH |
| Áp lực | :10 Kgf/cm2 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | :JIS10K, 20K, ANSI 150#, ANSI 300# |
| | Chi tiết... |
|
 |
VAN BI INOX 2 THÂN MẶT BÍCH
2PC BALL VALVES, FLANGED ENDS - BUENO -TAIWAN |
| Model | : BK-F601 |
| Kích cỡ | :1/2'' - 4'' |
| Vật liệu | : Inox |
| Tiêu chuẩn mặt bích | :JIS10K, 20K, ANSI 150#, ANSI 300# |
| Xuất xứ | : Taiwan |
| | Chi tiết... |
|
|
Van cửa đồng ren - Giacomini - Italy
Phạm vi sử dụng : Nước
Vật liệu: Đồng
Nhiệt độ :Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4"
Áp lực :10Kg/Cm2
Chi tiết...
|
|
|
|
Van cửa nối ren - Kinston -Taiwan
Vật liệu: Inox
Phạm vi sử dụng : Nước
Nhiệt độ :Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4"
Áp lực :10Kg/Cm2
Chi tiết...
|
|
|
|
Van cửa nối bích ty chìm - Dae Jin - Korea
Xuất xứ: Korea
Vật liệu: Gang
Phạm vi sử dụng : Nước, chất lỏng.
Kính cỡ : 2" - 12"
Áp lực :10Kg/Cm2
Chi tiết...
|
|
|
|
Van cửa nối bích ty nổi - Dae Jin - Korea
Xuất xứ: Korea
Vật liệu: Gang
Phạm vi sử dụng : Nước, chất lỏng.
Kính cỡ : 2" - 12"
Áp lực :10Kg/Cm2
Chi tiết...
|
|
|
Van cầu đồng ren - Giacomini - Italy
Vật liệu : Đồng
Nhiệt độ : Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 2"
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Hơi , khí
|
|
|
|
Van cầu nối ren - Kinston - Taiwan
Vật liệu : Inox
Nhiệt độ : Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 2"
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi
Chi tiết...
|
|
 |
Van cầu nối ren - Kinston -Taiwan
Vật liệu : Gang dẻo
Nhiệt độ : -10°C - 490°C
Kính cỡ : 1/2" - 2"
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : hơi
Chi tiết...
|
|
 |
Van cầu nối nối bích - Daejin -Korea
Vật liệu : Gang
Kính cỡ : 2" - 1 2"
Áp lực :Max 10Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi
Chi tiết...
|
|
 |
Van cầu nối nối bích - Kinston - Taiwan
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 2500C
Kính cỡ : 2" - 1 2"
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi
Chi tiết...
|
|
 |
Van cầu nối nối bích - Malaysia
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 3000C
Kính cỡ : 2" - 1 2"
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi , khí
Chi tiết...
|
Van điện từ Kled http://www.kailing-cn.com |
 |
|
|
| Model: 2W | Model: 2WB | Model: US |
| Sử dụng cho: Nước, khí, dầu | Sử dụng cho: Nước, khí, dầu | Sử dụng cho: Nước, khí, hơi |
| Nhiệt độ : - 5 - 800C | Nhiệt độ : - 5 - 800C | Nhiệt độ : - 5 - 1850C |
| Áp lực: Max 7kgf/cm2 | Áp lực: Max 10kgf/cm2 | Áp lực: Max 15kgf/cm2 |
|
|
>>> Van điện từ Di-hen  |
|
| Hình ảnh | Model | Kích thước | Vật liệu | Áp lực làm việc kgf/cm 2 | Nhiệt độ ° C | FLUID |
| Hơi | Nước | Khí | dầ
u | ga
s | V A C U U M |
 | UD-6 UD-8 | 1/8"~1/4" | Brass | 0-7 | -5
80 | | ● ● ● | ● ● ● | ● ● | ● ● | ● ● |
 | UD-10 | 3/8" | Brass | 0-10 | -5 80 | | ● ● ● | ● ● ● | ● ● | ● ● | ● ● |
 | SUS-10 | 3/8" | CF8M | 0-10 | -5
185 | ● ● ● | ● ● ● | ● ● ● | ● ● | | |
 | US | 1/2"~2" | Bronze | 0.5-15 | -5
185 | ● ● ● | ● ● ● | ● ● ● | ● ● | | |
 | UW | 1/2"~2" | Bronze | 0-5 | -5
80 | | ● ● ● | ● ● ● | ● ● | | |
 | SUW #316 | 1/2"~2" | CF8M | 0-5 | -5
80 | | ● ● ● | ● ● ● | ● ● | | |
|
| Picture | Model | The Size of Valve | Download |
| Screwed Ends | Flanged Ends | Butterfly Valve |
 | UM1-10W | 1/4" - 1" | 1/2" - 1" | 2" - 3" | CATOLOGES |
 | UM2 -10W(R5) | 1" - 2" | 1 1/4" - 2" | 2" - 3" | CATOLOGES |
| UM2-15W (R7) |
 | UM3-25W | 1 1/4"- 3" | 1 1/4"- 3" | 2" - 4" | CATOLOGES |
 | UM3-1-25W | 1 1/4"- 3" | 1 1/4"- 3" | 2" - 4" | CATOLOGES |
 | UM4
25W | 20s | 2" - 3" | 1 1/4" - 3" | 4"- 5" | CATOLOGES |
| 30s | 4" | 4" | 5"- 8" |
 | UM5-40W | | 5" | 8" -10" | CATOLOGES |
 | UM6 | | 6" | 10"- 12" | CATOLOGES |
 | UM8 | | 8" | 12"- 14" | CATOLOGES |
 | UM10 | | 10" | 14" - 16" | CATOLOGES |
 | Position control of output signal: 4 - 20mA, 0 - 5VDC, 1 - 5VDC, 0- 10VDC, 2 - 10VDC
Power Requirement: 100VAC/220VAC | CATOLOGES |
 | Power Requirement: 100VAC/220VAC
Signal Input: 4 - 20mA, 1 - 5 VDC, 2 - 10VDC
IP67 weterproot and dustproof enclosures
Working Ambient Temperature: -10oC - 60oC | CATOLOGES |
PNEUMATIC ACTUATOR |
|
|
 | PNEUMATIC |
 | SCOTCH - YOKE |
 | BODY / COVER - ALUMINUM ALLOY PISTON - PLASTIC & ALUMINUM ALLOY PISTON O-RING - NBR / FKM(OPTION) |
 | ISO 5211 / DIN 3337 |
 | 90 ± 5 degree |
 |
|
|
|
LIMIT SWITCH BOX |
|
|
 | LS710 |
 | WEATHER PROOF (IP67) |
 | BODY - ALUMINUM ALLOY |
 | 8 POINTS / 10 POINTS (OPTION) |
 | MICRO SWITCH / PROXIMITY SENSOR |
 | 2 - 3/4" PF |
 | ALUMINUM / PLASTIC / PLATE STEEL |
 |
|
|
|
|
Van 1 chiều ren - Giacomini - Italy
Vật liệu : Đồng
Nhiệt độ : -100C - 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4"
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, dầu,hoá chất
|
|
|
|
Van 1 chiều ren - Kinston - Taiwan
Vật liệu : Inox
Nhiệt độ :-100C - 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4"
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, dầu,hoá chất
Chi tiết...
|
|
 |
Van 1 chiều bướm gang - Taiwan/Malaysia
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : -100C - 1200C
Kính cỡ : 2 1/2" - 12"
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước sạch, nước biển,
xăng dầu, hoá chất, hơi nước
Chi tiết...
|
|
 |

Van 1 chiều đứng nối bích - Dae Jin - Korea
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 1100C
Kính cỡ : 2" - 12"
Áp lực : Max 10Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước...
Chi tiết...
|
| |
|
|
|
Van 1 chiều nối bích lá lật - Dae Jin - Korea
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 1100C
Kính cỡ : 2" - 12"
Áp lực : Max 10Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước...
Chi tiết...
|
|
|
| Van 1 chiều hơi nối ren - Malaysia
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 2200C
Kính cỡ : 1/2" - 2"
Áp lực : Max 24Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Hơi ,khí gas, dầu
Chi tiết...
|
 |
|
|
VAN GIẢM ÁP GANG - Jokwang-Korea
Kích thước : 1/2'' - 8 ''
Áp lực vào : Max 10 kgf/cm2
Áp lực ra : 0.35~1.0, 1.0~8.0kgf/cm2
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 220 0C
Phạm vi sử dụng: Hơi nước, khí ,chất lỏng,nước nóng
Chi tiết... |
|
|
|
VAN GIẢM ÁP ĐỒNG NỐI REN - SW - Taiwan
Kích thước : 1/2'' - 4 ''
Vật liệu : Bronze
Áp lực vào : Max 15 kgf/cm2
Áp lực ra : 0.5 - 5 kgf/cm2
Nhiệt độ : Max 70 0C
Phạm vi sử dụng: Hơi nước, khí ,chất lỏng,nước nóng
Chi tiết... |
|
|
|
VAN GIẢM ÁP -DÙNG CHO NƯỚC -
Z-Tide - Taiwan
Kích thước : 1'' - 12 ''
Áp lực : 16 kg/cm2
Nhiệt độ : 80 0C
Vật liệu : Gang
Phạm vi sử dụng: Nước
Chi tiết... |
| Model | Sử dụng | Áp lực
( kgf/cm2 ) | Nghiệt độ
(Max) | Vật liệu |
 | R140 | Dùng trong máy nước nóng năng lượng mặt trời | 10 | 110OC | Đồng |
 | R156 | Dùng cho máy nước nóng năng lượng mặt trời tránh bị bỏng | 16 | 100OC | Đồng |

Chi tiết... |
L3-L
(Taiwan)
|
Hơi nưóc,
Khí |
0.3~10 |
185OC
|
Đồng |
|
Chi tiết...
| L3
(Taiwan)
|
Nưóc,
Khí
| 0.3~10 | 185OC | Đồng |
|
Chi tiết...
| KE-8228
(Taiwan)
|
Hơi,
Khí
| 0.3~10 | 230OC | Gang |
|
|
KST-11
|
Nước,
Hơi nưóc
Gas
| 0.3~10 | 180OC | Cast Bronze, Cast steel, Stainless steel, Cast Iron |
|
Chi tiết...
|
JSV-HF11
(Korea)
|
Hơi nưóc
Khí
| 0.3~10 | 220OC | Inox |
|
|
Kích thước
|
Vật liệu
|
Áp lực
|
Nhiệt độ
|
Kết nối
|
Hiển thị
|
Power Supply
|
½’’
-
8’’
|
SUS304
SUS 316
|
10kgf/cm2
-
30kgf/cm2
|
-73
-
1050C
|
Mặt bích
|
2 dòng
12 ký tự
màn hình LCD
|
DC24V
|
|
|
 |
|
|
|
|
|
|
Kích thước
|
Sử dụng cho
|
Vật liệu
|
Độ chính xác
|
Nhiệt độ
|
Kết nối
|
½’’
-
20’’
|
Khí,
Chất lỏng
|
Carbon Stell,
SUS 304/SUS 316
|
+/- 2%
|
Max
1200C
|
Mặt bích
Ren
|
|
 |
Khớp nối mềm cao su nối ren
Vật liệu: Cao su
Phạm vi sử dụng : Nước
Nhiệt độ :- 200C ~ 1000C
Kính cỡ : 3/4" - 2"
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
>>> Chi tiết |
|
 |
Khớp nối mềm cao su nối bích
Vật liệu: Cao su
Phạm vi sử dụng : Nước
Nhiệt độ :- 200C ~ 1000C
Kính cỡ : 1 1//4" - 24"
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
>>>Chi tiết |
|
|
Chi tiết... | Khớp nối mền inox
Nominal Bore
|
Total Length
|
Bellows
|
Axial Movement
|
Working Pressure
|
O.D.
|
Corr. No.
|
Ply
|
Ins
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
|
mm
|
mm
|
kg/cm²
|
1-1/2
|
40
|
150
|
56.0
|
22
|
1
|
+10
|
-10
|
20
|
2
|
50
|
150
|
70.0
|
20
|
1
|
+10
|
-10
|
20
|
2-1/2
|
65
|
150
|
86.5
|
17
|
2
|
+10
|
-10
|
20
|
|
|
| Khớp nối mền inox nối thẳng
Nominal Bore
|
Total Length
|
Bellows
|
Axial Movement
|
Working Pressure
|
O.D.
|
Ply
|
Ins
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
mm
|
kg/cm²
|
1/2
|
15
|
250
|
25.0
|
1
|
20
|
20
|
3/4
|
20
|
250
|
30.5
|
1
|
20
|
20
|
1
|
25
|
250
|
38.0
|
1
|
20
|
20
|
1-1/4
|
32
|
250
|
46.0
|
1
|
18
|
20
|
1-1/2
|
40
|
300
|
56.0
|
1
|
16
|
20
|
2
|
50
|
300
|
70.0
|
1
|
15
|
20
|
2-1/2
|
65
|
350
|
86.5
|
1
|
15
|
20
|
3
|
80
|
350
|
101.5
|
1
|
15
|
20
|
|
|
|
Nominal Bore
|
Total Length
|
Bellows
|
Working Pressure
|
O.D.
|
Corr. No.
|
Ply
|
Ins
|
mm
|
mm
|
mm
|
|
|
kg/cm²
|
1-1/4
|
32
|
400
|
49.0
|
36
|
2
|
25
|
1-1/2
|
40
|
400
|
58.5
|
32
|
2
|
25
|
2
|
50
|
400
|
74.0
|
24
|
2
|
25
|
2-1/2
|
65
|
400
|
91.0
|
20
|
2
|
25
|
3
|
80
|
400
|
105.0
|
20
|
2
|
25
|
4
|
100
|
400
|
132.0
|
16
|
2
|
25
|
5
|
125
|
400
|
163.0
|
15
|
2
|
25
|
6
|
150
|
400
|
194.0
|
14
|
2
|
25
|
8
|
200
|
400
|
252.0
|
13
|
3
|
25
|
10
|
250
|
400
|
312.0
|
12
|
3
|
25
|
12
|
300
|
400
|
366.0
|
12
|
3
|
25
|
|
Bảng Giá Tham Khảo:
Sản Phẩm
|
Mô tả sản phẩm
|
Xuất xứ
|
Giá (VNĐ)
|
BUTTERFLY PN16 DN50
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
556.000
|
BUTTERFLY PN16 DN65
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
621.000
|
BUTTERFLY PN16 DN80
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
685.000
|
BUTTERFLY PN16 DN100
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
970.000
|
BUTTERFLY PN16 DN150
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
1.462.000
|
BUTTERFLY PN16 DN125
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
1.190.000
|
BUTTERFLY PN16 DN200
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
2.342.000
|
BUTTERFLY PN16 DN250
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
3.804.000
|
BUTTERFLY PN16 DN300
|
Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM
|
China
|
5.280.000
|
Sản Phẩm Khác:
Van một chiều cánh bướm Thiết kế và sản xuất theo: API 6D
- Thiết kế và sản xuất theo: API 6D
- Kích thước 02 cửa đối diện: ANSI 16.10
- Kiểm tra áp lực theo API 598
- Kích thước: 2"~24"
| Van bi (2- cửa) Thiết kế và sản xuất theo: ANSI 16.34, API 6D, DIN 3356 và BS 1875 Kích thước 02 cửa đối diện: ANSI 16.10, ISO 5752, DIN 3202
Kích thước của mặt bích kết nối: ANSI 16.5, ISO 7005 Kiểm tra áp lực theo API 598, ISO 5208 Kích thước: 1/2"~16"
|
Van bướm mặt bích (Đệm Cao su & Kim loại) Thiết kế và sản xuất theo: BS 5155, ANSI 16.34
Thiết kế và sản xuất theo: BS 5155, ANSI 16.34
Kích thước 02 cửa đối diện: BS 5752, DIN 3202
Kích thước của mặt bích kết nối: BS 4504, ISO 7005
Kiểm tra áp lực theo API 598, ISO 5208
Kích thước: 8"~59"
| Van cổng đệm kín đàn hồi Thiết kế và sản xuất theo: BS 5163 PN10/16, DIN 3352-F4/F5, AWWA/ANSI CLASS 150/300, SABS 664/665
- Thiết kế và sản xuất theo: BS 5163 PN10/16, DIN 3352-F4/F5, AWWA/ANSI CLASS 150/300, SABS 664/665
- Kích thước 02 cửa đối diện: BS 4504, DIN 3202
- Kích thước của mặt bích kết nối: ISO 7005, DIN 2501
- Kích thước: 2"~24"(NRS, Os&Y)
|
Van cầu (Os&Y, Ốc mũ van loại ty nâng lên) Thiết kế và sản xuất theo: ANSI 16.34, API 6D, DIN 3352 và BS 1414 Kích thước 02 cửa đối diện: ANSI 16.10, ISO 5752, DIN 3202
Kích thước của mặt bích kết nối: ANSI 16.5, MSS-SP-44, ISO 7005 Kiểm tra áp lực theo API 598, ISO 5208 Kích thước: 2"~24" | Van bướm hộp số tay quay, tay gạt và điều khiển bằng điện Thiết kế và sản xuất theo: API 609
Thiết kế và sản xuất theo: API 609
Kích thước 02 cửa đối diện: BS 5155, API 609, MSS SP-67
Kích thước của mặt bích kết nối: BS 4504, DIN 2501, ANSI 125/150
Kiểm tra áp lực theo API 598
Kích thước: 1 1/2"~40"
|
Van xả khí (Van xả khí đơn & Van xả khí đôi) Van xả khí đơn và van xả khí đôi được thiết kế và sản xuất theo JIS B 2063 (KS B 2340) dùng trong ngành nướcVan xả khí đơn và van xả khí đôi được thiết kế và sản xuất theo JIS B 2063 (KS B 2340) dùng trong ngành nước Dùng để loại bỏ không khí trong nuớc Dùng để cung cấp hoặc ngắt nguồn nước | Lọc Y (Ốc mũ van, vít mũ van) Thiết kế và sản xuất theo: ANSI 16.34, API 6D, DIN 3352 và BS 1414 Kích thước 02 cửa đối diện: ANSI 16.10, ISO 5752, DIN 3202
Kích thước của mặt bích kết nối: ANSI 16.5, MSS-SP-44, ISO 7005 Kiểm tra áp lực theo API 598, ISO 5208 Kích thước: 1/2:~12"
|
|
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét