Thứ Sáu, 29 tháng 8, 2014

Quạt ly tâm DKT, iFan

Chi tiết

Quạt ly tâm DKT, iFan

Loại: Quạt ly tâm điều hòa
Mô tả sản phẩm: Quạt Ly Tâm Đa Cách Điều Hòa Không Khí DKT là sản phẩm lý tưởng sử dụng cho thông gió điều hòa không khi trong ngành khai thác mỏ, khách sạn, khu thương mại... Đặc điểm lắp đặt đồng bộ với máy điều hòa không khí, máy sưởi ấm, ,máy lọc không khí. Có tính năng thông dụng, hiệu suất cao, tiếng ồn thấp, lưu lượng lớn. Được sử dụng vận chuyển không chứa bất kỳ chất dễ cháy, nổ, ăn mòn nào, nhiệt độ không khí không khí ở -20 ℃ to 80 ℃, nồng độ bụi và hạt không quá.
Giá: 2,920,000 VNĐ

Chi tiết sản phẩm
Bảng giá

Mã hàng
C.Suất
( Kw )
Lưu lượng
( m3/h )
Cột áp
( m3/h )
Áp lực tĩnh
static Pressure
Đơn giá
( Vnđ )




2.0A
0.18-4P
656~1072
274~251
265~230
2,920,000
0.25-4P
820~1642
289~282
277~236
3,095,000
0.32-4P
1262~2105
278~284~257
250~182
3,236,000
0.12-6P
716~1353
123~127~117
115~85
2,920,000
0.18-6P
1104~1749
132~105
112~53
3,020,000





2.25A
0.32-4P
1003~1608
376~368
365~340
3,116,000
0.37-4P
1239~2157
361~337
345~287
3,423,000
0.45-4P
1661~2635
368~346
337~271
3,572,000
0.55-4P
1836~3012
351~292
316~196
3,722,000
0.18-6P
1263~1960
174~179~169
154~120
3,041,000
0.25-6P
1465~2390
163~126
139~65
3,190,000


2.5A
0.55-4P
1233~2188
491~458
476~413
4,079,000
0.8-4P
1600~2953
471~463~527
453~412~445
4,208,000
0.25-6P
971~1896
206~194~236
196~180~202
3,552,000



2.8A
1.1-4P
2200~3537
457~520
424~454~435
6,883,000
1.5-4P
2695~4698
539~575~485
488~508~336
7,386,000
0.37-6P
1741~3049
246~277~266
226~233~203
4,009,000
0.55-6P
2250~3577
309~311~252
274~165
4,432,000

3.0A
1.5-4P
2877~4508
662~661~748
615~591~633
7,656,000
0.55-6P
2150~3124
327~379
299~298~322
4,715,000


3.15A
1.8-4P
2637~4337
716~699~756
680~639~658
8,370,000
2.2-4P
3517~5352
748~745~864
678~704~701
8,836,000
0.8-6P
2410~4208
323~337~212
290~291~114
6,966,000
3.55A
3-4P
3786~5462
906~920
861~826
11,257,000
4-4P
5203~8278
983~1102
898~905~885
12,661,000
4.0A
0.8-6P
2679~4510
379~371~427
356~332~363
7,456,000
1.1-6P
3153~5336
401~463~457
369~396~367
7,951,000
1.5-6P
2528~5300
538~544~532
526~478
10,763,000
1.8-6P
3673~5939
554~561~529
529~462
11,187,000
2.2-6P
3281~6881
566~579~687
546~519~597
12,171,000
4.5A
4-6P          
5549~9909          
751~845       
714~701~730        
18,502,000
5.5-6P       
6135~12570         
755~975       
710~704~788        
22,511,000
5.0A
6-6P         
6080~12538        
914~1053           
887938 
24,131,000
7.5-6P       
7480~15466        
919~1110      
878~936~923        
26,382,000
Bản vẽ kỹ thuật:



  • Giao hàng miễn phí trong nội thành HCM.
  • Sản phẩm được bảo hành chính hãng 12 tháng
  • Xuất xứ:Việt Nam

Không có nhận xét nào: