Thứ Ba, 22 tháng 3, 2016

Khớp nối cao su chống rung, PN16 - DN50

Chi tiết

Khớp nối cao su chống rung, PN16 - DN50

Loại:Van ARV - Malaysia
Mô tả sản phẩm:

  - Tên sản phẩm: Khớp nối mềm cao su chống rung.
  - Chất liệu: Thép A 105 & Cao su.
  - Tiêu chuẩn : JIS 10K - BS.
  - Áp suất làm việc: PN 16.
  - Kích cỡ: DN 50 - DN 300.
  - Dùng cho : cấp thóat nước 
Giá: 720,000 VNĐ

Bảng giá:
Mã sản phẩm
Đơn giá (VND)
DN50
719,565
DN65
799,518
DN80
899,712
DN100
1,111,410
DN125
1,698,000
DN150
2,032,292
DN200
2,910,834
DN250
4,392,714
DN300
5,557,049
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Thứ Hai, 21 tháng 3, 2016


Quạt ly tâm hút bụi trung áp C6-48

Quạt ly tâm hút bụi trung áp C6-48

Loại:Quạt Công Nghiệp CN
Mô tả sản phẩm:

  - Quạt ly tâm hút bụi C6-48 là sản phẩm rất phù hợp sử dụng trong môi trường khí thải bụi bẩn hỗn hợp, phế liệu gỗ và chất xơ…
  - Kiểu chuyển động: có thể sản xuất theo yêu cầu kiểu A chuyển dộng trực tiếp, kiểu B chuyển động gián tiếp và kiểu D chuyển động đồng trục, quạt có thể vận hành trong điều kiện nhiệt độ không khí dưới 800C.
Giá: 9,122,000 VNĐ

 Hình ảnh
 Mã hàng
C.Suất
( Kw )
Tốc độ
( r/min )
Lưu lượng
( m3/h )
Cột Áp
( m3/h )
Đơn giá
(  VND  )

 
 Quạt C6-48






Quạt C6-48




Quạt C6-48




 3.15C
3
3150
3017~3323
1507~1376



 9,122,000
2.2
3150
1487~2711
1880~1615
2.2
2800
2410~2954
1274~1086
1.5
2800
1322~2138
1483~1344
1.5
2500
2152~2637
1015~865
1.1
2500
1180~1909
1181~1070
1.1
2240
1057~2363
948~694
0.75
2000
944~2110
755~553
0.75
1800
850~1899
611~448
0.75
1600
755~1688
483~354



 4C
4
2500
3932~5495
1737~1384



 9,849,000
3
2500
2369~3411
1933~1810
3
2240
3056~4924
1451~1110
2.2
2240
2122~2589
1550~1505
2.2
2000
1895~4396
1234~884
1.5
1800
1705~3957
999~716
1.5
1600
3183~3517
624~565
1.1
1600
1516~2850
789~672
0.75
1400
1326~3077
603~433
0.75
1250
1184~2748
481~345







5C
7.5
2000
7883~8623
1521~1381





16,537,000

5.5
2000
3553~6958
1953~1647
5.5
1800
7095~7761
1230~1118
4
1800
3198~6262
1580~1332
3
1600
2842~6899
1247~882
2.2
1400
2487~6036
954~675

1.5
1250
2221~4349
760~641
2.2
1250
4927~5390
592~538
1.1
1120
1990~3896
610~514

1.5
1120
4415~4829
475~432
0.75
1000
1776~3035
486~436
1.1
1000
3479~4312
410~344
6.3C




27,437,000
8C




39,397,000

10C




62,568,000