Mặt bích tiêu chuẩn ASME, ANSI B16.5 CLASS 300
Giá: 40.000VND
Trước Thuế: 40.000VND
Trước Thuế: 40.000VND
Số lượng: - Hoặc - Thêm Yêu thích
Thêm so sánh
Thêm so sánh
STT | Mã SP | Model | Mô tả lắp đặt | Đơn Giá | TSKT |
1 | P-1020 | ITAP.360 PN15 DN15 | đồng, ren | 300.000 | |
2 | P-1021 | ITAP.360 PN15 DN20 | đồng, ren | 350.000 | |
3 | P-1022 | ITAP.143 PN25 DN25 | đồng, ren | 971.000 | |
4 | P-5129 | ITAP.143+483 PN25 DN25 | đồng, ren, + đồng hồ | 1.154.000 | |
5 | P-1023 | ITAP.143 PN25 DN32 | đồng, ren | 2.200.000 | |
6 | P-5130 | ITAP.143+483 PN25 DN32 | đồng, ren, + đồng hồ | 2.384.000 | |
7 | P-1024 | ITAP.143 PN25 DN40 | đồng, ren | 2.588.000 | |
8 | P-5131 | ITAP.143+483 PN25 DN40 | đồng, ren, + đồng hồ | 2.772.000 | |
9 | P-1025 | ITAP.143 PN25 DN50 | đồng, ren | 4.270.000 | |
10 | P-5132 | ITAP.143+483 PN25 DN50 | đồng, ren, + đồng hồ | 4.454.000 | |
11 | P-1026 | ITAP.143 PN25 DN65 | đồng, ren | 7.764.000 | |
12 | P-5133 | ITAP.143+483 PN25 DN65 | đồng, ren, + đồng hồ | 7.948.000 | |
13 | P-1027 | ITAP.143 PN25 DN80 | đồng, ren | 11.646.000 | |
14 | P-5134 | ITAP.143+483 PN25 DN80 | đồng, ren, + đồng hồ | 11.830.000 | |
15 | P-1028 | ITAP.143 PN25 DN100 | đồng, ren | 19.410.000 | |
16 | P-5135 | ITAP.143+483 PN25 DN100 | đồng, ren + đồng hồ | 19.594.000 | |
17 | P-5310 | ITAP.143MM DN15 | đồng, ren | 700.000 | |
18 | P-293 | ITAP.143MMFl DN15 | đồng, bích | 1.300.000 | |
19 | P-5311 | ITAP.143MM DN20 | đồng, ren | 900.000 | |
20 | P-294 | ITAP.145MMFl DN20 | đồng, bích, DN20 | 1.850.000 | |
21 | P-5312 | ITAP.143MM DN25 | đồng, ren | 1.200.000 | |
22 | P-295 | ITAP.143MMFl DN25 | đồng, bích, DN25 | 2.250.000 | |
23 | P-5313 | ITAP.143MM DN32 | đồng, ren | 2.300.000 | |
24 | P-297 | ITAP.143MMFl DN32 | đồng, bích, DN32 | 3.750.000 | |
25 | P-5314 | ITAP.143MM DN40 | đồng, ren | 2.700.000 | |
26 | P-298 | ITAP.143MMFl DN40 | đồng, bích, DN40 | 4.360.000 | |
27 | P-5315 | ITAP.143MM DN50 | đồng, ren | 4.500.000 | |
28 | P-299 | ITAP.143MMFl DN50 | đồng, bích, DN50 | 6.700.000 | |
29 | P-247 | Y42X-16C DN50 | 7.425.129 | Catologe |
Quạt ly tâm | Giá thành ( Vnđ) |
TIS-S250GS(SUS) | 27,100,000 |
TIS-S250GT(SUS) | 27,100,000 |
TIS-S280FS(SUS) | 29,100,000 |
TIS-S280FT(SUS) | 29,100,000 |
|